Từ vựng N4 – Bài 10: Bữa tiệc

Từ vựng N4 – Bài 10: Bữa tiệc

 

1. Bài đọc: パーティー

田中(たなか)さんからパーティーに招待(しょうたい)されて、(おっと)といっしょに()かけた。お土産(みやげ)(はな)()っていったら、とても喜んでくれた。(おく)さんが(つく)ってくれたおいしい料理(りょうり)()べて、ワインを(すこ)()んだ。いろいろな(ひと)友達(ともだち)になって、とても(たの)しいパーティーだった。(かえ)りに、(おく)さんからケーキをいただいた。

2. Từ vựng:

  • 招待(しょうたい): lời mời ー 招待(しょうたい)する: mời
    • (わたし)(かれ)らをレストランに招待(しょうたい)した。Tôi mời họ đến nhà hàng.
    • (かれ)夕飯(ゆうはん)招待(しょうたい)()けた/ (ことわ)った: Tôi đã chấp nhận/ từ chối lời mời ăn tối của anh ta.
  • (おっと): chồng (để nói về chồng mình)
    • (おっと)()かけた: ra ngoài đi chơi với chồng.
  • 土産(みやげ): quà, quà lưu niệm
  • (よろこ)ぶ: vui
    • 試験(しけん)合格(ごうかく)して、(よろこ)んだ。Tôi vui vì đã thi đỗ.
  • ワイン: rượu
  • (かえ)り: sự trở về, lúc về (nhà)
    • 家族(かぞく)のみんなは(ちち)(かえ)りを()っている。Cả nhà đang đợi bố về.
  • いただく: nhận (thể lịch sự của もらう)
    • 先生(せんせい)からお土産(みやげ)をいただきました。Tôi đã nhận quà từ cô giáo.

3. Mở rộng

  • (人) を [Danh từ] に招待(しょうたい)する: Mời ai đến đâu
    • 食事(しょくじ): bữa ăn (mời đi ăn)
    • コンサート: buổi hòa nhạc (mời đi nghe hòa nhạc)
    • 結婚式(けっこんしき): đám cưới (mời đi đám cưới)
    • 展覧(てんらん)(かい): buổi triển lãm (mời đi xem triển lãm)
  • (人)に/ から + [Danh từ] をいただく(もらう): nhận từ ai cái gì
    • 返事(へんじ): câu trả lời/ thư trả lời
    • (れい): lời cảm ơn/ quà cảm ơn
    • (いわ)い: lời chúc mừng
    • 見舞(みま)い: sự thăm (thường là thăm người ốm/ người bệnh)
    • プレゼント: quà

Xem tiếpTừ vựng N4 – Bài 11: Đặt phòng khách sạn

Đọc thêm :

Hướng Dẫn Báo NYUKAN Chuyển Việc Qua Mạng Internet Online

  Hướng dẫn đăng ký thi JLPT qua mạng Internet A-Z | Sign up for the JLPT online Giao tiếp thành thạo như người Nhật với Shadowing trung cao cấp N3 N2 N1 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 6 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại…

Hướng dẫn đăng ký thi JLPT qua mạng Internet A-Z | Sign up for the JLPT online

  Hướng Dẫn Báo NYUKAN Chuyển Việc Qua Mạng Internet Online Giao tiếp thành thạo như người Nhật với Shadowing trung cao cấp N3 N2 N1 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 6 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 5 Shadowing Arubaito | Tìm vệc…

Giao tiếp thành thạo như người Nhật với Shadowing trung cao cấp N3 N2 N1

  Giao tiếp thành thạo như người Nhật với Shadowing trung cao cấp N3 N2 N1 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 1 Hướng Dẫn Báo NYUKAN Chuyển Việc Qua Mạng Internet Online Hướng dẫn đăng ký thi JLPT qua mạng Internet A-Z | Sign up for the JLPT online…

Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 6

  Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 5 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 4 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 1 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 3 Hướng Dẫn Báo NYUKAN Chuyển Việc…

How to whitelist website on AdBlocker?

How to whitelist website on AdBlocker?