Từ vựng N5 – Bài 17

Từ vựng N5 – Bài 17

 

161. 黄色い (きいろい) (kiroi) vàng (tính từ) – 黄色(きいろ): màu vàng (danh từ)

Ví dụ: 黄色い砂(すな): cát vàng、黄色いシャツ: áo sơ mi vàng, こい黄色: màu vàng đậm

162. 消える (きえる) (kieru): tắt (lửa, điện), biến mất, tan đi
Ví dụ:
・ キャンドルの火(ひ)が消えた。Lửa của ngọn nến đã tắt.
・ 虹(にじ)が消えるまでそらを見ていた。Tôi nhìn lên bầu trời cho đến khi cầu vồng biến mất

163. 聞く (きく) (kiku):  nghe, hỏi
Ví dụ:
・ ラジオ/ 話(はなし)/おんがくを聞く: nghe radio/ nghe chuyện/ nghe nhạc
・ せんせいにテストのじかんを聞きました。Tôi đã hỏi cô giáo về thời gian thi.

164. 北 (きた) (kita): bắc, phía bắc
Ví dụ:  ベトナムの北の方(ほう)からきました。Tôi đến từ miền bắc Việt Nam.

165. ギター (gitaa):  đàn ghita
Ví dụ: ギターを弾(ひ)く: chơi đàn ghita

166. 汚い (きたない) (kitanai): bẩn
Ví dụ: この川(かわ)のみずはきたないです。Nước sông này bẩn.

167. 喫茶店 (きっさてん) (kissaten): quán cà phê
Ví dụ: わたしの家(いえ)のちかくに ちいさいきっさてんがある。Gần nhà tôi có một quán cà phê nhỏ.

167. 切手 (きって) (kitte): tem
Ví dụ: 切手を3枚(さんまい)ください。Bán cho tôi 3 con tem.

168. 切符 (きっぷ) (kippu):  vé
Ví dụ: でんしゃのきっぷをかいます。Tôi sẽ mua vé tàu.

169. 昨日 (きのう) (kinou): ngày hôm qua
Ví dụ:
・ 昨日のてんきはよかったですね。Hôm qua trời đẹp nhỉ.
・ 昨日学校(がっこう)をやすみました。Hôm qua tôi đã nghỉ học.

170. 牛肉 (ぎゅうにく) (gyuniku): thịt bò
Ví dụ: 日本の牛肉はたかいです。Thịt bò Nhật đắt.

Xem tiếpTừ vựng N5 – Bài 18

Đọc thêm :

Hướng Dẫn Báo NYUKAN Chuyển Việc Qua Mạng Internet Online

  Hướng dẫn đăng ký thi JLPT qua mạng Internet A-Z | Sign up for the JLPT online Giao tiếp thành thạo như người Nhật với Shadowing trung cao cấp N3 N2 N1 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 6 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại…

0 comments

Hướng dẫn đăng ký thi JLPT qua mạng Internet A-Z | Sign up for the JLPT online

  Hướng Dẫn Báo NYUKAN Chuyển Việc Qua Mạng Internet Online Giao tiếp thành thạo như người Nhật với Shadowing trung cao cấp N3 N2 N1 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 6 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 5 Shadowing Arubaito | Tìm vệc…

0 comments

Giao tiếp thành thạo như người Nhật với Shadowing trung cao cấp N3 N2 N1

  Giao tiếp thành thạo như người Nhật với Shadowing trung cao cấp N3 N2 N1 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 1 Hướng Dẫn Báo NYUKAN Chuyển Việc Qua Mạng Internet Online Hướng dẫn đăng ký thi JLPT qua mạng Internet A-Z | Sign up for the JLPT online…

0 comments

Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 6

  Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 5 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 4 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 1 Shadowing Arubaito | Tìm vệc làm | Thi vào đại học 3 Hướng Dẫn Báo NYUKAN Chuyển Việc…

0 comments
How to whitelist website on AdBlocker?

How to whitelist website on AdBlocker?